on one hand

on one hand

On one hand, the plan is efficient and cost-effective.

Định nghĩa

Thành ngữ trạng từ: "on one hand" (hoặc thường dùng "on the one hand") có nghĩa một mặt, dùng để giới thiệu một khía cạnh, một quan điểm, hoặc một lập luận đầu tiên trong một tình huống hai mặt đối lập hoặc cần cân nhắc. Thành ngữ này thường đi kèm với "on the other hand" (mặt khác) để tạo thành cặp so sánh.

dụ sử dụng
  • On one hand, she is a gifted chemist; on the other hand, she lacks teaching experience.
    (Một mặt, ấy một nhà hóa học tài năng; mặt khác, ấy thiếu kinh nghiệm giảng dạy.)

  • On one hand, I want to travel the world; on the other hand, I need to save money for retirement.
    (Một mặt, tôi muốn đi du lịch khắp thế giới; mặt khác, tôi cần tiết kiệm tiền cho việc nghỉ hưu.)

  • On one hand, the new policy increases efficiency; on the other hand, it reduces employee morale.
    (Một mặt, chính sách mới tăng hiệu quả; mặt khác, làm giảm tinh thần làm việc của nhân viên.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "On one hand" đứng một mình: Đôi khi, "on one hand" được dùng không "on the other hand" nếu ngữ cảnh đã rõ ràng hoặc người nói muốn nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể, nhưng thường vẫn cần sự đối lập ngầm hiểu.

    • On one hand, the project is behind schedule, but we have made significant progress in quality.
      (Một mặt, dự án đang chậm tiến độ, nhưng chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể về chất lượng.)
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: Thành ngữ này phổ biến trong các bài luận, báo cáo, hoặc tranh luận để trình bày các lập luận một cách cấu trúc.

    • On one hand, the economic benefits are undeniable; on the other hand, the environmental costs are too high.
      (Một mặt, lợi ích kinh tế không thể phủ nhận; mặt khác, chi phí môi trường quá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • On the one hand: Biến thể phổ biến trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

    • On the one hand, we have limited resources; on the other hand, we have ambitious goals.
      (Một mặt, chúng ta nguồn lực hạn chế; mặt khác, chúng ta những mục tiêu đầy tham vọng.)
  • On one side: Cụm từ tương tự, nhưng ít phổ biến hơn thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hai bên.

    • On one side, the argument supports freedom; on the other side, it emphasizes security.
      (Một bên, lập luận ủng hộ tự do; bên kia, nhấn mạnh an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • From one perspective: từ một góc nhìn.
    • From one perspective, the decision was wise. (Từ một góc nhìn, quyết định đó khôn ngoan.)
  • From a certain point of view: từ một quan điểm nhất định.
    • From a certain point of view, the movie was a masterpiece. (Từ một quan điểm nhất định, bộ phim một kiệt tác.)
Các cụm từ liên quan
  • On the other hand: mặt khác (thường đi cùng "on one hand").
    • On one hand, the plan is risky; on the other hand, it could bring huge rewards.
      (Một mặt, kế hoạch này rủi ro; mặt khác, có thể mang lại phần thưởng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the one hand... on the other hand...: cấu trúc cặp đôi dùng để cân nhắc hai mặt của một vấn đề.
    • On the one hand, I love my job; on the other hand, I miss my family.
      (Một mặt, tôi yêu công việc của mình; mặt khác, tôi nhớ gia đình.)